Khái niệm và nền tảng lý thuyết
- Văn hóa: Được hiểu theo nghĩa rộng là phức thể các mô thức ứng xử, hệ giá trị và thành tựu con người, và nghĩa hẹp là bản sắc đặc trưng của từng cộng đồng.
- Văn minh: Gắn liền với sự phát triển của xã hội có tổ chức, nhà nước, đô thị và trình độ kỹ thuật cao.
- Tiếp xúc văn hóa: Tác giả phân tích các hình thức như tiếp biến, đồng hóa và hỗn dung văn hóa (trong đó hỗn dung là hình thức bền vững nhất của Việt Nam).
- Đặc trưng văn hóa: Bao gồm tính nhân văn – xã hội, tính biểu tượng – sáng tạo, tính lan truyền và tính phổ quát – đặc thù.
Cơ sở hình thành văn hóa Việt
- Bối cảnh khu vực: Việt Nam nằm ở giao diện giữa văn hóa Đông Nam Á (cơ tầng bản địa) và văn hóa Đông Á (tầng bồi đắp Trung Hoa).
- Nền tảng tự nhiên – kinh tế: Đặc điểm địa hình “diện hải bối sơn” và nền văn minh lúa nước/sông nước tạo nên tính cách mềm dẻo, linh hoạt nhưng cũng trì trệ, thủ cựu.
- Cấu trúc xã hội: Sự song hành của nhà nước tập quyền và làng xã tự trị. Tinh thần yêu nước và cộng đồng được rèn luyện qua các cuộc chiến tranh chống ngoại xâm.
- Đời sống tâm linh: Tính đa thần, phiếm thần, không cuồng tín và sự cộng tồn giữa “truyền thống nhỏ” (dân gian) và “truyền thống lớn” (Nho giáo chính thống).
Lược trình văn hóa
- Thời sơ sử: Hình thành văn minh Văn Lang – Âu Lạc, cơ tầng bản địa mang tính Đông Nam Á.
- Thời Bắc thuộc (10 thế kỷ): Tiếp biến văn hóa Hán – Việt thông qua cưỡng bức và đề kháng, đặt nền móng cho tầng văn hóa Đông Á.
- Thời tự chủ (Thế kỷ X – XIX): Tích hợp và phát triển văn hóa Đại Việt, từ Lý – Trần đến sự cực đoan Nho giáo thời Lê Sơ và cuối thời Nguyễn trước khi va chạm với phương Tây.
Đời sống vật chất
- Ẩm thực: Ưu tiên thực vật và thủy sản, chú trọng tính cân bằng âm dương và thứ bậc trong các bữa cỗ đình làng.
- Trang phục: Phản ánh khí hậu nóng ẩm (áo cánh, váy, nón, khăn) và quy định đẳng cấp nghiêm ngặt (lọng che, bổ tử, màu sắc).
- Nhà ở: Kiến trúc thích nghi thiên nhiên (tre nứa), đề cao tính cộng đồng và tôn ti, kết hợp với các nghi lễ tâm linh (phong thủy, cúng bái).